Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

举 là gì?

[jǔ] có nghĩa là biến thể của 舉|举[ju3].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 举 trong tiếng Việt

biến thể của 舉|举[ju3]

Cách đọc và ghi nhớ 举

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 舉|举[ju3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan