Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撕毁撕毀

sī huǐ

撕毁 là gì?

撕毁 [sī huǐ] có nghĩa là xé nát; xé vụn; xé thành từng mảnh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撕毁 trong tiếng Việt

  1. xé nát
  2. xé vụn
  3. xé thành từng mảnh

Cách đọc và ghi nhớ 撕毁

撕毁 được đọc là sī huǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xé nát; xé vụn; xé thành từng mảnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan