Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
提法

tí fǎ

提法 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 提法 trong tiếng Việt

cách diễn đạt (của một đề xuất); công thức; quan điểm (về một vấn đề); (một trong tám phương pháp chỉnh xương trong y học cổ truyền Trung Quốc) phục hồi phần bị gãy về vị trí đúng bằng cách nâng lên

Tra từ liên quan