捕俘 là gì?
捕俘 [bǔ fú] có nghĩa là bắt giữ quân địch (để thu thập tình báo).
Nghĩa của từ 捕俘 trong tiếng Việt
bắt giữ quân địch (để thu thập tình báo)
Cách đọc và ghi nhớ 捕俘
捕俘 được đọc là bǔ fú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bắt giữ quân địch (để thu thập tình báo)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .