Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拖垮

tuō kuǎ

拖垮 là gì?

拖垮 [tuō kuǎ] có nghĩa là kéo sụp; làm gục ngã.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拖垮 trong tiếng Việt

  1. kéo sụp
  2. làm gục ngã

Cách đọc và ghi nhớ 拖垮

拖垮 được đọc là tuō kuǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kéo sụp; làm gục ngã”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan