Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
押宝押寶

yā bǎo

押宝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 押宝 trong tiếng Việt

chơi yabao (một trò cờ bạc); (nghĩa bóng) đánh cược; đánh liều; thử vận may

Tra từ liên quan