Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手套

shǒu tào

手套 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手套 trong tiếng Việt

găng tay; LT:雙|双[shuang1],隻|只[zhi1]

Tra từ liên quan