乞伏 Qǐ fú 乞伏 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 乞伏 trong tiếng Việt bộ tộc của dân du mục Tiên Ti 鮮卑|鲜卑 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan