Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jié

截 là gì?

[jié] có nghĩa là cắt đứt (một đoạn); dừng; chặn; phần; khúc; đoạn.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 截 trong tiếng Việt

  1. cắt đứt (một đoạn)
  2. dừng
  3. chặn
  4. phần
  5. khúc
  6. đoạn

Cách đọc và ghi nhớ 截

được đọc là jié, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cắt đứt (một đoạn); dừng; chặn; phần; khúc; đoạn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan