Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiè

戒 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 戒 trong tiếng Việt

phòng ngừa; khuyên răn; cảnh báo hoặc nhắc nhở; từ bỏ hoặc ngừng làm gì đó; giới luật tu hành Phật giáo; nhẫn (đeo ở ngón tay)

Tra từ liên quan