戎马戎馬 róng mǎ 戎马 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 戎马 trong tiếng Việt ngựa chiến; lực lượng vũ trang; quân đội; (bóng) chiến tranh; trận mạc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan