Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
愤怒憤怒

fèn nù

愤怒 là gì?

愤怒 [fèn nù] có nghĩa là tức giận; phẫn nộ; căm phẫn; phẫn uất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 愤怒 trong tiếng Việt

  1. tức giận
  2. phẫn nộ
  3. căm phẫn
  4. phẫn uất

Cách đọc và ghi nhớ 愤怒

愤怒 được đọc là fèn nù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tức giận; phẫn nộ; căm phẫn; phẫn uất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan