Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
悭吝慳吝

qiān lìn

悭吝 là gì?

悭吝 [qiān lìn] có nghĩa là (văn học) keo kiệt; bủn xỉn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 悭吝 trong tiếng Việt

  1. (văn học) keo kiệt
  2. bủn xỉn

Cách đọc và ghi nhớ 悭吝

悭吝 được đọc là qiān lìn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(văn học) keo kiệt; bủn xỉn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan