Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
情人节情人節

Qíng rén jié

情人节 là gì?

情人节 [Qíng rén jié] có nghĩa là Ngày Lễ Tình nhân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 情人节 trong tiếng Việt

Ngày Lễ Tình nhân

Cách đọc và ghi nhớ 情人节

情人节 được đọc là Qíng rén jié, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Ngày Lễ Tình nhân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan