Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
情人

qíng rén

情人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 情人 trong tiếng Việt

  1. người yêu
  2. người tình
Tra từ liên quan