情人
người yêu; người tình
người yêu; người tình
情人 thường mang nghĩa “người yêu”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 情人 cùng cụm 情人节 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
Ngày Lễ Tình nhân
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tình huống; sự việc (của một vụ án); vụ việc; tình cảm; mối tình
›情不可却qíng bù kě quèkhông thể từ chối vì tình cảm
›情人节Qíng rén jiéNgày Lễ Tình nhân
›情侣qíng lǚngười yêu; cặp đôi
›情侣酒店qíng lǚ jiǔ diànkhách sạn tình nhân
›情侣鹦鹉qíng lǚ yīng wǔvẹt yêu
›情儿qíng r(phương ngữ) tình nhân; người tình bí mật; người tình ngoài hôn nhân
›情分qíng fèntình cảm; tình bạn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.