Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
情人果

qíng rén guǒ

情人果 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 情人果 trong tiếng Việt

(Đài Loan) xoài ngâm (burong mangga)

Tra từ liên quan