Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
怠惰

dài duò

怠惰 là gì?

怠惰 [dài duò] có nghĩa là lười nhác.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 怠惰 trong tiếng Việt

lười nhác

Cách đọc và ghi nhớ 怠惰

怠惰 được đọc là dài duò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lười nhác”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan