恩断义绝恩斷義絕 ēn duàn yì jué 恩断义绝 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 恩断义绝 trong tiếng Việt chia tay; cắt đứt mọi quan hệ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan