Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恩断义绝恩斷義絕

ēn duàn yì jué

恩断义绝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恩断义绝 trong tiếng Việt

chia tay; cắt đứt mọi quan hệ

Tra từ liên quan