Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
思量

sī liang

思量 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 思量 trong tiếng Việt

  1. suy tính
  2. cân nhắc
  3. suy đi nghĩ lại
Tra từ liên quan