怂慫 sǒng 怂 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 怂 trong tiếng Việt dùng chủ yếu trong 慫恿|怂恿[song3 yong3]; (văn học) khiếp sợ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan