属下屬下 shǔ xià 属下 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 属下 trong tiếng Việt cấp dướitrực thuộcchi nhánh 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan