Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
属下屬下

shǔ xià

属下 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 属下 trong tiếng Việt

  1. cấp dưới
  2. trực thuộc
  3. chi nhánh
Tra từ liên quan