Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “尺寸”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
尺寸chǐ cun

kích thước; số đo; chiều đo (đặc biệt là quần áo); (khẩu ngữ) sự đúng mực

Khẩu ngữ
尺寸过大chǐ cun guò dà

quá khổ (hành lý, hàng hóa, v.v.)

Cụm từ
量尺寸liáng chǐ cùn

đo kích thước của ai đó

Cụm từ
标准尺寸biāo zhǔn chǐ cùn

cỡ mẫu

Cụm từ