小民
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
小民
người dân thường; dân thường; thường dân
Giản thể小民
Phồn thể小民
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng