Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小样小樣

xiǎo yàng

小样 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小样 trong tiếng Việt

bản in thử (in ấn); không ấn tượng; (thông tục) anh chàng này (lời chê nhẹ cũng dùng một cách thân mật)

Tra từ liên quan