小样小樣
小样 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 小样 trong tiếng Việt
bản in thử (in ấn); không ấn tượng; (thông tục) anh chàng này (lời chê nhẹ cũng dùng một cách thân mật)
bản in thử (in ấn); không ấn tượng; (thông tục) anh chàng này (lời chê nhẹ cũng dùng một cách thân mật)