Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
富裕

fù yù

富裕 là gì?

富裕 [fù yù] có nghĩa là thịnh vượng; khá giả; sung túc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 富裕 trong tiếng Việt

  1. thịnh vượng
  2. khá giả
  3. sung túc

Cách đọc và ghi nhớ 富裕

富裕 được đọc là fù yù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thịnh vượng; khá giả; sung túc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan