害马害馬
害马 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 害马 trong tiếng Việt
nghĩa đen: con ngựa đen trong đàn; nghĩa bóng: kẻ gây rối; người làm phiền trong gia đình
nghĩa đen: con ngựa đen trong đàn; nghĩa bóng: kẻ gây rối; người làm phiền trong gia đình