Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
害马害馬

hài mǎ

害马 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 害马 trong tiếng Việt

nghĩa đen: con ngựa đen trong đàn; nghĩa bóng: kẻ gây rối; người làm phiền trong gia đình

Tra từ liên quan