官
quan chức; thuộc chính phủ; chính thức; công cộng; cơ quan trong cơ thể; LT:個|个[ge4]
quan chức; thuộc chính phủ; chính thức; công cộng; cơ quan trong cơ thể; LT:個|个[ge4]
官 thường mang nghĩa “quan chức”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 官 cùng cụm 官方 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
chính phủ
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.quan chức (trong tổ chức hoặc chính phủ)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.trang web chính thức (viết tắt của 官方網站|官方网站[guan1 fang1 wang3 zhan4])
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.thẩm phán (trong tòa án)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.