Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dān

媅 là gì?

[dān] có nghĩa là hài lòng; vui vẻ.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 媅 trong tiếng Việt

  1. hài lòng
  2. vui vẻ

Cách đọc và ghi nhớ 媅

được đọc là dān, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hài lòng; vui vẻ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan