Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

duì

对 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 对 trong tiếng Việt

đúng; chính xác; hướng đến; tại; vì; về; liên quan đến; đối xử (với ai đó cách nào đó); đối mặt; (dạng kết hợp) đối diện; đối nhau; phù hợp; ghép lại với nhau; điều chỉnh; phù hợp; thích hợp; trả lời; đáp; thêm vào; rót vào (chất lỏng); kiểm tra; so sánh; lượng từ: cặp; đôi

Tra từ liên quan