Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

妲 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 妲 trong tiếng Việt

tên nữ (cổ đại)

Tra từ liên quan