Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
威烈

wēi liè

威烈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 威烈 trong tiếng Việt

dữ dội; đáng gờm

Tra từ liên quan