Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
妄断妄斷

wàng duàn

妄断 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 妄断 trong tiếng Việt

kết luận vô căn cứ

Tra từ liên quan