妄图妄圖 wàng tú 妄图 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 妄图 trong tiếng Việt cố gắng trong vô vọng; nỗ lực không đem lại kết quả gì 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan