Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
妄念

wàng niàn

妄念 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 妄念 trong tiếng Việt

ảo tưởng hoang dại; suy nghĩ không căn cứ

Tra từ liên quan