如期 là gì?
如期 [rú qī] có nghĩa là như dự kiến; đúng giờ; đúng hạn.
Nghĩa của từ 如期 trong tiếng Việt
- như dự kiến
- đúng giờ
- đúng hạn
Cách đọc và ghi nhớ 如期
如期 được đọc là rú qī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “như dự kiến; đúng giờ; đúng hạn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .