Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
如期

rú qī

如期 là gì?

如期 [rú qī] có nghĩa là như dự kiến; đúng giờ; đúng hạn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 如期 trong tiếng Việt

  1. như dự kiến
  2. đúng giờ
  3. đúng hạn

Cách đọc và ghi nhớ 如期

如期 được đọc là rú qī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “như dự kiến; đúng giờ; đúng hạn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan