Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奸细奸細

jiān xi

奸细 là gì?

奸细 [jiān xi] có nghĩa là gián điệp; người xảo quyệt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奸细 trong tiếng Việt

  1. gián điệp
  2. người xảo quyệt

Cách đọc và ghi nhớ 奸细

奸细 được đọc là jiān xi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gián điệp; người xảo quyệt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan