Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奸滑

jiān huá

奸滑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奸滑 trong tiếng Việt

biến thể của 奸猾[jian1 hua2]

Tra từ liên quan