奸商 là gì?
奸商 [jiān shāng] có nghĩa là con buôn bán trục lợi; thương gia gian lận.
Nghĩa của từ 奸商 trong tiếng Việt
- con buôn bán trục lợi
- thương gia gian lận
Cách đọc và ghi nhớ 奸商
奸商 được đọc là jiān shāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “con buôn bán trục lợi; thương gia gian lận”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .