Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奸商

jiān shāng

奸商 là gì?

奸商 [jiān shāng] có nghĩa là con buôn bán trục lợi; thương gia gian lận.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奸商 trong tiếng Việt

  1. con buôn bán trục lợi
  2. thương gia gian lận

Cách đọc và ghi nhớ 奸商

奸商 được đọc là jiān shāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “con buôn bán trục lợi; thương gia gian lận”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan