Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奸佞

jiān nìng

奸佞 là gì?

奸佞 [jiān nìng] có nghĩa là xảo quyệt và nịnh nọt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奸佞 trong tiếng Việt

xảo quyệt và nịnh nọt

Cách đọc và ghi nhớ 奸佞

奸佞 được đọc là jiān nìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xảo quyệt và nịnh nọt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan