Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
女衬衫女襯衫

nǚ chèn shān

女衬衫 là gì?

女衬衫 [nǚ chèn shān] có nghĩa là áo blouse.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 女衬衫 trong tiếng Việt

áo blouse

Cách đọc và ghi nhớ 女衬衫

女衬衫 được đọc là nǚ chèn shān, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “áo blouse”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan