女衬衫 là gì?
女衬衫 [nǚ chèn shān] có nghĩa là áo blouse.
Nghĩa của từ 女衬衫 trong tiếng Việt
áo blouse
Cách đọc và ghi nhớ 女衬衫
女衬衫 được đọc là nǚ chèn shān, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “áo blouse”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .