Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奇瑞

Qí ruì

奇瑞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奇瑞 trong tiếng Việt

Chery (hãng sản xuất ô tô)

Tra từ liên quan