奇异奇異 qí yì 奇异 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 奇异 trong tiếng Việt kỳ lạ; kỳ quái; lạ thường; kinh ngạc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan