Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

夫 là gì?

Cổ ngữ / văn ngônCổ / văn ngôn

Nghĩa của từ 夫 trong tiếng Việt

(văn cổ) này, đó; anh ta, cô ta, họ; (trợ từ cảm thán cuối câu); (trợ từ đầu câu, giới thiệu ý kiến)

Tra từ liên quan