大驾大駕 dà jià 大驾 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大驾 trong tiếng Việt xe ngựa hoàng gia; (nghĩa bóng) hoàng đế; (lịch sự) bạn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan