Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大驾大駕

dà jià

大驾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大驾 trong tiếng Việt

xe ngựa hoàng gia; (nghĩa bóng) hoàng đế; (lịch sự) bạn

Tra từ liên quan