Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大号”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大号dà hào

kèn tuba; cỡ lớn (quần áo, chữ in, v.v.); (lịch sự) tên (của bạn); (khẩu ngữ) đi số hai; đi đại tiện

Khẩu ngữ
特大号tè dà hào

cỡ rất lớn; cỡ đại

Cụm từ
低音大号dī yīn dà hào

tuba trầm; kèn euphonium

Cụm từ