Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夙愿夙願

sù yuàn

夙愿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夙愿 trong tiếng Việt

nguyện vọng ấp ủ từ lâu

Tra từ liên quan