Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

sài

塞 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 塞 trong tiếng Việt

ải chiến lược; vị trí biên giới chiến thuật

Tra từ liên quan