Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shǎng

垧 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 垧 trong tiếng Việt

đơn vị diện tích đất (tương đương 10 hoặc 15 mǔ 畝|亩[mu3] ở một số nơi đông bắc Trung Quốc, nhưng chỉ 3 hoặc 5 mǔ ở tây bắc Trung Quốc)

Tra từ liên quan