报道
đưa tin (tin tức); bản tin; LT:篇[pian1],份[fen4]
đưa tin (tin tức); bản tin; LT:篇[pian1],份[fen4]
报道 thường mang nghĩa “đưa tin (tin tức)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 报道, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bản tin trên báo
›报录人bào lù rénngười mang tin vui (đặc biệt là báo tin đỗ đạt trong kỳ thi hoàng gia)
›报错bào cuòbáo lỗi; cung cấp thông tin sai
›报道摄影师bào dào shè yǐng shīphóng viên ảnh
›报账bào zhàngbáo cáo chi tiêu; nộp báo cáo tài chính
›报酬bào chouphần thưởng; thù lao
›报警器bào jǐng qìthiết bị báo động (ví dụ: báo trộm hoặc báo cháy); thiết bị cảnh báo
›报销bào xiāonộp báo cáo chi tiêu; xin hoàn tiền; ghi sổ xoá sổ; tiêu diệt
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.