Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
报道報道

bào dào

报道 là gì?

报道 [bào dào] có nghĩa là đưa tin (tin tức); bản tin; LT:篇[pian1],份[fen4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 报道 trong tiếng Việt

  1. đưa tin (tin tức)
  2. bản tin
  3. LT:篇[pian1],份[fen4]

Cách đọc và ghi nhớ 报道

报道 được đọc là bào dào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đưa tin (tin tức); bản tin; LT:篇[pian1],份[fen4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan