Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
报头報頭

bào tóu

报头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 报头 trong tiếng Việt

măng sét (của báo chí, v.v.); dòng tiêu đề

Tra từ liên quan